Xem nhanh kết quả xổ số theo ngày : 09/09/2010 08/09/2010 07/09/2010 06/09/2010 05/09/2010 04/09/2010 03/09/2010 02/09/2010 01/09/2010 31/08/2010 30/08/2010 29/08/2010 28/08/2010 27/08/2010 26/08/2010 25/08/2010 24/08/2010 23/08/2010 22/08/2010 21/08/2010 20/08/2010 19/08/2010 18/08/2010 17/08/2010 16/08/2010 15/08/2010 14/08/2010 13/08/2010 12/08/2010 11/08/2010 10/08/2010 09/08/2010 08/08/2010 07/08/2010 06/08/2010 05/08/2010 04/08/2010 03/08/2010 02/08/2010 01/08/2010 31/07/2010 30/07/2010 29/07/2010 28/07/2010 27/07/2010 26/07/2010 25/07/2010 24/07/2010 23/07/2010 22/07/2010 21/07/2010 20/07/2010 19/07/2010 18/07/2010 17/07/2010 16/07/2010 15/07/2010 14/07/2010 13/07/2010 12/07/2010
|
Kết quả xổ số ngày
16/01/2010
| Tên Giải |
TP HCM
- Ký hiệu:
16/01/2010
|
|
50 ngàn
|
99
|
|
100 ngàn
|
607
|
|
200 ngàn
|
9037-7523-4856
|
|
500 ngàn
|
8797
|
|
1 triệu 500 ngàn
|
77368-35976-15287-86569-55350-99453-64789
|
|
6 triệu
|
30529-86682
|
|
8 triệu
|
67336
|
|
10 triệu
|
54424
|
|
Đặc biệt 5 số
|
16717
|
|
Đặc biệt 6 số
|
516717
|
|
Soạn tin XSHCM gửi 996 nhận KQXS Hồ Chí Minh
|
| Tên Giải |
Bình Phước
- Ký hiệu:
16/01/2010
|
|
50 ngàn
|
68
|
|
100 ngàn
|
962
|
|
200 ngàn
|
8372-2073-7456
|
|
500 ngàn
|
6009
|
|
1 triệu 500 ngàn
|
29562-63081-11260-12496-94793-13170-11759
|
|
6 triệu
|
69142-41878
|
|
8 triệu
|
30945
|
|
10 triệu
|
71758
|
|
Đặc biệt 5 số
|
93208
|
|
Đặc biệt 6 số
|
693208
|
|
Soạn tin XSBP gửi 996 nhận KQXS Bình Phước
|
| Tên Giải |
Hậu Giang
- Ký hiệu:
16/01/2010
|
|
50 ngàn
|
65
|
|
100 ngàn
|
295
|
|
200 ngàn
|
5038-7865-9287
|
|
500 ngàn
|
6446
|
|
1 triệu 500 ngàn
|
96462-83125-55947-93853-55842-18863-83821
|
|
6 triệu
|
22572-12028
|
|
8 triệu
|
71469
|
|
10 triệu
|
31047
|
|
Đặc biệt 5 số
|
77079
|
|
Đặc biệt 6 số
|
177079
|
|
Soạn tin XSHG gửi 996 nhận KQXS Hậu Giang
|
| Tên Giải |
Đà Nẵng
- Ký hiệu:
16/01/2010
|
|
Giải tám
|
95
|
|
Giải bảy
|
949
|
|
Giải sáu
|
5114-9865-9647
|
|
Giải năm
|
4802
|
|
Giải tư
|
66086-51267-58828-50537-40192-50411-52314
|
|
Giải ba
|
17271-57124
|
|
Giải nhì
|
73462
|
|
Giải nhất
|
32045
|
|
Giải đặc biệt
|
21019
|
|
Soạn tin XSDNA gửi 996 nhận KQXS Đà Nẵng
|
| Tên Giải |
Quảng Ngãi
- Ký hiệu:
16/01/2010
|
|
Giải tám
|
13
|
|
Giải bảy
|
893
|
|
Giải sáu
|
5374-1961-2711
|
|
Giải năm
|
0922
|
|
Giải tư
|
76648-06745-25692-33239-26742-27963-51271
|
|
Giải ba
|
35207-14064
|
|
Giải nhì
|
69218
|
|
Giải nhất
|
13290
|
|
Giải đặc biệt
|
85286
|
|
Soạn tin XSQNG gửi 996 nhận KQXS Quảng Ngãi
|
| Tên Giải |
Đắc Nông
- Ký hiệu:
16/01/2010
|
|
Giải tám
|
07
|
|
Giải bảy
|
379
|
|
Giải sáu
|
3796-0541-3764
|
|
Giải năm
|
6318
|
|
Giải tư
|
58497-81215-39443-09276-55353-00395-70708
|
|
Giải ba
|
09377-93738
|
|
Giải nhì
|
65128
|
|
Giải nhất
|
37559
|
|
Giải đặc biệt
|
26741
|
|
Soạn tin XSDNO gửi 996 nhận KQXS Đắc Nông
|
| Tên Giải |
Long An
- Ký hiệu:
16/01/2010
|
|
50 ngàn
|
20
|
|
100 ngàn
|
450
|
|
200 ngàn
|
2280-3266-0963
|
|
500 ngàn
|
6617
|
|
1 triệu 500 ngàn
|
99123-71535-89590-44333-89082-38698-34580
|
|
6 triệu
|
94781-51005
|
|
8 triệu
|
50322
|
|
10 triệu
|
62341
|
|
Đặc biệt 5 số
|
98990
|
|
Đặc biệt 6 số
|
598990
|
|
Soạn tin XSLA gửi 996 nhận KQXS Long An
|
| Tên Giải |
Xổ số Miền Bắc
- Ký hiệu:
16/01/2010
|
|
Giải bảy
|
94-21-27-52
|
|
Giải sáu
|
777-894-832
|
|
Giải năm
|
2150-1371-3354-6634-2513-0859
|
|
Giải tư
|
4995-8689-5495-2558
|
|
Giải ba
|
00482-33980-44927-60722-90137-98901
|
|
Giải nhì
|
17671-20073
|
|
Giải nhất
|
38085
|
|
Giải đặc biệt
|
71916
|
|
Soạn tin XSMB gửi 996 nhận KQXS Miền Bắc
|
|
| KQXS các tỉnh khác mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với KQXS chính thức từ các Công ty XSKT (khi cần thiết).
|